TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douillettement

/du.jɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

douillettement nghĩa là êm.

Nghĩa của douillettement

Phó từ

  1. Êm.
    • Être douillettement couchénằm êm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cosily, snugly

Câu hỏi thường gặp

douillettement nghĩa là gì?

douillettement (phó từ) nghĩa là êm.

douillettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douillettement (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.