douillette
danh từ giống cái (f)
/du.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
douillette nghĩa là áo choàng bông, áo choàng.
Nghĩa của douillette
Danh từ · giống cái
- Áo choàng bông (của trẻ em).
- Áo choàng (thầy tu).
- Ghế bành thấp.
Tính từ
- xem douillet — Mềm, êm.
Dạng từ của douillette
Đi với mạo từ: une douillette · la douillette
| Số nhiều | douillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housecoat
Câu hỏi thường gặp
douillette nghĩa là gì?
douillette (danh từ, tính từ) nghĩa là áo choàng bông, áo choàng.
douillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douillette (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛt/.
douillette là giống đực hay giống cái?
douillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).