TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douillette

danh từ giống cái (f)
/du.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

douillette nghĩa là áo choàng bông, áo choàng.

Nghĩa của douillette

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng bông (của trẻ em).
  2. Áo choàng (thầy tu).
  3. Ghế bành thấp.

Tính từ

  1. xem douillet — Mềm, êm.

Dạng từ của douillette

Đi với mạo từ: une douillette · la douillette

Số nhiềudouillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housecoat

Câu hỏi thường gặp

douillette nghĩa là gì?

douillette (danh từ, tính từ) nghĩa là áo choàng bông, áo choàng.

douillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douillette (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛt/.

douillette là giống đực hay giống cái?

douillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.