TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douillet

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

douillet nghĩa là mềm, êm.

Nghĩa của douillet

Tính từ

  1. Mềm, êm.
    • Lit bien douilletgiường rất êm
  2. Hơi tý đã kêu đau.

Dạng từ của douillet

Số nhiềudouillets
Giống cáidouillette /du.jɛt/
Giống cái số nhiềudouillettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douillet

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cosy, comfy, snug; soft, oversensitive to pain

Câu hỏi thường gặp

douillet nghĩa là gì?

douillet (tính từ) nghĩa là mềm, êm.

douillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douillet (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.