douillet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
douillet nghĩa là mềm, êm.
Nghĩa của douillet
Tính từ
- Mềm, êm.
- Lit bien douilletgiường rất êm
- Hơi tý đã kêu đau.
Dạng từ của douillet
| Số nhiều | douillets |
| Giống cái | douillette /du.jɛt/ |
| Giống cái số nhiều | douillettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douillet
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cosy, comfy, snug; soft, oversensitive to pain
Câu hỏi thường gặp
douillet nghĩa là gì?
douillet (tính từ) nghĩa là mềm, êm.
douillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douillet (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛ/.