TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endurant

/ɑ̃.dy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endurant nghĩa là chịu đựng, dai sức.

Nghĩa của endurant

Tính từ

  1. Chịu đựng, dai sức.

Dạng từ của endurant

Số nhiềuendurants
Giống cáiendurante /ɑ̃.dy.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuendurantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endurant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resistant, tough, hardy (who has a lot of stamina)

Câu hỏi thường gặp

endurant nghĩa là gì?

endurant (tính từ) nghĩa là chịu đựng, dai sức.

endurant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endurant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dy.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.