TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endurci

/ɑ̃.dyʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

endurci nghĩa là chai dạn.

Nghĩa của endurci

Tính từ

  1. Chai dạn.
    • Criminel endurcitên tội phạm chai dạn
    • Cœur endurcilòng chai dạn

Dạng từ của endurci

Số nhiềuendurcis
Giống cáiendurcie
Giống cái số nhiềuendurcies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endurci

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hardened; callous

Câu hỏi thường gặp

endurci nghĩa là gì?

endurci (tính từ) nghĩa là chai dạn.

endurci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endurci (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dyʁ.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.