TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invétéré

/ɛ̃.ve.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

invétéré nghĩa là thâm căn cố đế, thành cố tật.

Nghĩa của invétéré

Tính từ

  1. Thâm căn cố đế; thành cố tật.
    • Buveur invétérékẻ nghiện rượu thành cố tật

Dạng từ của invétéré

Số nhiềuinvétérés
Giống cáiinvétérée
Giống cái số nhiềuinvétérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invétéré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inveterate, avid, habitual, chronic, ingrained

Câu hỏi thường gặp

invétéré nghĩa là gì?

invétéré (tính từ) nghĩa là thâm căn cố đế, thành cố tật.

invétéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invétéré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ve.te.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.