TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invérifiable

/ɛ̃.ve.ʁi.fjabl/ giọng máy của trình duyệt

invérifiable nghĩa là không thể kiểm tra, không thể xác minh.

Nghĩa của invérifiable

Tính từ

  1. Không thể kiểm tra, không thể xác minh.

Dạng từ của invérifiable

Số nhiềuinvérifiables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unverifiable

Câu hỏi thường gặp

invérifiable nghĩa là gì?

invérifiable (tính từ) nghĩa là không thể kiểm tra, không thể xác minh.

invérifiable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invérifiable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ve.ʁi.fjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.