invérifiable
/ɛ̃.ve.ʁi.fjabl/ giọng máy của trình duyệt
invérifiable nghĩa là không thể kiểm tra, không thể xác minh.
Nghĩa của invérifiable
Tính từ
- Không thể kiểm tra, không thể xác minh.
Dạng từ của invérifiable
| Số nhiều | invérifiables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unverifiable
Câu hỏi thường gặp
invérifiable nghĩa là gì?
invérifiable (tính từ) nghĩa là không thể kiểm tra, không thể xác minh.
invérifiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invérifiable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ve.ʁi.fjabl/.