TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inébranlable

/i.ne.bʁɑ̃.labl/ giọng máy của trình duyệt

inébranlable nghĩa là không lay chuyển được.

Nghĩa của inébranlable

Tính từ

  1. Không lay chuyển được.
    • Colonne inébranlablecái cột không lay chuyển được
    • Foi inébranlablelòng tin không lay chuyển được
    • Amitié inébranlabletình bạn không lay chuyển được, tình bạn sắt son

Dạng từ của inébranlable

Số nhiềuinébranlables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inébranlable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unshakeable

Câu hỏi thường gặp

inébranlable nghĩa là gì?

inébranlable (tính từ) nghĩa là không lay chuyển được.

inébranlable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inébranlable (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.bʁɑ̃.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.