TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déduction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déduction nghĩa là sự khấu trừ, sự suy diễn.

Nghĩa của déduction

Danh từ · giống cái

  1. Sự khấu trừ.
  2. Triết học Sự suy diễn.

Dạng từ của déduction

Đi với mạo từ: une déduction · la déduction

Số nhiềudéductions

Họ từ của déduction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deduction; deduction (process of reasoning that moves from the general to the specific)

Câu hỏi thường gặp

déduction nghĩa là gì?

déduction (danh từ) nghĩa là sự khấu trừ, sự suy diễn.

déduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déduction (giọng Pháp chuẩn): /de.dyk.sjɔ̃/.

déduction là giống đực hay giống cái?

déduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.