déduction
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déduction nghĩa là sự khấu trừ, sự suy diễn.
Nghĩa của déduction
Danh từ · giống cái
- Sự khấu trừ.
- Triết học Sự suy diễn.
Dạng từ của déduction
Đi với mạo từ: une déduction · la déduction
| Số nhiều | déductions |
Họ từ của déduction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deduction; deduction (process of reasoning that moves from the general to the specific)
Câu hỏi thường gặp
déduction nghĩa là gì?
déduction (danh từ) nghĩa là sự khấu trừ, sự suy diễn.
déduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déduction (giọng Pháp chuẩn): /de.dyk.sjɔ̃/.
déduction là giống đực hay giống cái?
déduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).