TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déductible

/de.dyk.tibl/ giọng máy của trình duyệt

déductible nghĩa là có thể khấu trừ.

Nghĩa của déductible

Tính từ

  1. Có thể khấu trừ.

Dạng từ của déductible

Số nhiềudéductibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deductible

Câu hỏi thường gặp

déductible nghĩa là gì?

déductible (tính từ) nghĩa là có thể khấu trừ.

déductible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déductible (giọng Pháp chuẩn): /de.dyk.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.