adjonction
adjonction nghĩa là sự phụ thêm vào, cái phụ thêm vào, điều phụ thêm vào.
Nghĩa của adjonction
Danh từ · giống cái
- Sự phụ thêm vào.
- Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeurđảng đã quyết định đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo
- Cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào.
- Faire des adjonctions dans un textebổ sung nội dung của văn bản
Dạng từ của adjonction
Đi với mạo từ: une adjonction · l'adjonction
| Số nhiều | adjonctions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition, attachment
Câu hỏi thường gặp
adjonction nghĩa là gì?
adjonction (danh từ) nghĩa là sự phụ thêm vào, cái phụ thêm vào, điều phụ thêm vào.
adjonction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjonction (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒɔ̃k.sjɔ̃/.
adjonction là giống đực hay giống cái?
adjonction là danh từ giống cái (dùng với une, la).