TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjonction

danh từ giống cái (f)
/a.dʒɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjonction nghĩa là sự phụ thêm vào, cái phụ thêm vào, điều phụ thêm vào.

Nghĩa của adjonction

Danh từ · giống cái

  1. Sự phụ thêm vào.
    • Le parti a décidé l'adjonction de deux nouveaux membres au comité directeurđảng đã quyết định đưa thêm hai thành viên mới vào ban lãnh đạo
  2. Cái phụ thêm vào; điều phụ thêm vào.
    • Faire des adjonctions dans un textebổ sung nội dung của văn bản

Dạng từ của adjonction

Đi với mạo từ: une adjonction · l'adjonction

Số nhiềuadjonctions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition, attachment

Câu hỏi thường gặp

adjonction nghĩa là gì?

adjonction (danh từ) nghĩa là sự phụ thêm vào, cái phụ thêm vào, điều phụ thêm vào.

adjonction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjonction (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒɔ̃k.sjɔ̃/.

adjonction là giống đực hay giống cái?

adjonction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.