adjudant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.dʒy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adjudant nghĩa là thượng sĩ, ông quản.
Nghĩa của adjudant
Danh từ · giống đực
- Quân sự Thượng sĩ; (từ cũ, nghĩa cũ) ông quản.
- Un adjudant-chefthượng sĩ nhất
Dạng từ của adjudant
Đi với mạo từ: un adjudant · l'adjudant
| Số nhiều | adjudants |
| Giống cái | adjudante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjutant; warrant officer
Câu hỏi thường gặp
adjudant nghĩa là gì?
adjudant (danh từ) nghĩa là thượng sĩ, ông quản.
adjudant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjudant (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.dɑ̃/.
adjudant là giống đực hay giống cái?
adjudant là danh từ giống đực (dùng với un, le).