TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjudant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.dʒy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjudant nghĩa là thượng sĩ, ông quản.

Nghĩa của adjudant

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Thượng sĩ; (từ cũ, nghĩa cũ) ông quản.
    • Un adjudant-chefthượng sĩ nhất

Dạng từ của adjudant

Đi với mạo từ: un adjudant · l'adjudant

Số nhiềuadjudants
Giống cáiadjudante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjutant; warrant officer

Câu hỏi thường gặp

adjudant nghĩa là gì?

adjudant (danh từ) nghĩa là thượng sĩ, ông quản.

adjudant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjudant (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.dɑ̃/.

adjudant là giống đực hay giống cái?

adjudant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.