adjoint
/ad.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
adjoint nghĩa là người phụ việc, phụ tá, phó.
Nghĩa của adjoint
Danh từ · giống đực
- Người phụ việc, phụ tá.
- Les adjoints du directeurnhững người phụ việc giám đốc
- L'adjoint techniquephụ tá kỹ thuật
- L'adjoint au mairephó thị trưởng
Tính từ
- Phó.
- Directeur adjointphó giám đốc
Dạng từ của adjoint
Đi với mạo từ: un adjoint · l'adjoint
| Số nhiều | adjoints |
| Giống cái | adjointe /ad.ʒwɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | adjointes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deputy, assistant; adjunct
Câu hỏi thường gặp
adjoint nghĩa là gì?
adjoint (danh từ, tính từ) nghĩa là người phụ việc, phụ tá, phó.
adjoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjoint (giọng Pháp chuẩn): /ad.ʒwɛ̃/.
adjoint là giống đực hay giống cái?
adjoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).