TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjoint

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ad.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjoint nghĩa là người phụ việc, phụ tá, phó.

Nghĩa của adjoint

Danh từ · giống đực

  1. Người phụ việc, phụ tá.
    • Les adjoints du directeurnhững người phụ việc giám đốc
    • L'adjoint techniquephụ tá kỹ thuật
    • L'adjoint au mairephó thị trưởng

Tính từ

  1. Phó.
    • Directeur adjointphó giám đốc

Dạng từ của adjoint

Đi với mạo từ: un adjoint · l'adjoint

Số nhiềuadjoints
Giống cáiadjointe /ad.ʒwɛ̃t/
Giống cái số nhiềuadjointes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deputy, assistant; adjunct

Câu hỏi thường gặp

adjoint nghĩa là gì?

adjoint (danh từ, tính từ) nghĩa là người phụ việc, phụ tá, phó.

adjoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjoint (giọng Pháp chuẩn): /ad.ʒwɛ̃/.

adjoint là giống đực hay giống cái?

adjoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.