supprimable
/sypʁimabl/ giọng máy của trình duyệt
supprimable nghĩa là có thể bỏ, có thể bãi.
Nghĩa của supprimable
Tính từ
- Có thể bỏ, có thể bãi, có thể bãi bỏ, có thể hủy bỏ.
- Détail supprimablechi tiết có thể bỏ
Dạng từ của supprimable
| Số nhiều | supprimables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deletable; suppressable
Câu hỏi thường gặp
supprimable nghĩa là gì?
supprimable (tính từ) nghĩa là có thể bỏ, có thể bãi.
supprimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supprimable (giọng Pháp chuẩn): /sypʁimabl/.