TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conjecture

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ʒɛk.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

conjecture nghĩa là sự ước đoán, sự phỏng đoán, điều ước đoán, điều phỏng đoán.

Nghĩa của conjecture

Danh từ · giống cái

  1. Sự ước đoán, sự phỏng đoán.
  2. Điều ước đoán, điều phỏng đoán

Dạng từ của conjecture

Đi với mạo từ: une conjecture · la conjecture

Số nhiềuconjectures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjecture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjecture

Câu hỏi thường gặp

conjecture nghĩa là gì?

conjecture (danh từ) nghĩa là sự ước đoán, sự phỏng đoán, điều ước đoán, điều phỏng đoán.

conjecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjecture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ʒɛk.tyʁ/.

conjecture là giống đực hay giống cái?

conjecture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.