TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supputation

danh từ giống cái (f)
/sy.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

supputation nghĩa là sự ước tính.

Nghĩa của supputation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ước tính.
    • La supputation des dépensessự ước tính những món chi tiêu

Dạng từ của supputation

Đi với mạo từ: une supputation · la supputation

Số nhiềusupputations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supputation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estimation; conjecture

Câu hỏi thường gặp

supputation nghĩa là gì?

supputation (danh từ) nghĩa là sự ước tính.

supputation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supputation (giọng Pháp chuẩn): /sy.py.ta.sjɔ̃/.

supputation là giống đực hay giống cái?

supputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.