supputation
danh từ giống cái (f)
/sy.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
supputation nghĩa là sự ước tính.
Nghĩa của supputation
Danh từ · giống cái
- Sự ước tính.
- La supputation des dépensessự ước tính những món chi tiêu
Dạng từ của supputation
Đi với mạo từ: une supputation · la supputation
| Số nhiều | supputations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supputation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estimation; conjecture
Câu hỏi thường gặp
supputation nghĩa là gì?
supputation (danh từ) nghĩa là sự ước tính.
supputation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supputation (giọng Pháp chuẩn): /sy.py.ta.sjɔ̃/.
supputation là giống đực hay giống cái?
supputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).