TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estimation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

estimation nghĩa là sự đánh giá, sự bình giá, sự ước tính.

Nghĩa của estimation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh giá, sự bình giá, sự định giá.
    • Estimation de travauxsự đánh giá công trình
    • Estimation des progrèssự đánh giá bước tiến
  2. Sự ước tính.
    • Estimation de la populationsự ước tính số dân

Dạng từ của estimation

Đi với mạo từ: une estimation · l'estimation

Số nhiềuestimations

Câu ví dụ với estimation

  • Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estimate; estimation (rough calculation or guess)

Câu hỏi thường gặp

estimation nghĩa là gì?

estimation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá, sự bình giá, sự ước tính.

estimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estimation (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.ma.sjɔ̃/.

estimation là giống đực hay giống cái?

estimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.