estime
estime nghĩa là sự quý mến, danh tiếng.
Nghĩa của estime
Danh từ · giống cái
- Sự quý mến.
- Mériter l'estime du publicđáng được quần chúng quý mến
- Từ cũ, nghĩa cũ Danh tiếng.
- À l'estimetheo tính phỏng, theo ước tính
Dạng từ của estime
Đi với mạo từ: une estime · l'estime
| Số nhiều | estimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estime
Trái nghĩa
Câu ví dụ với estime
- Ne sous-estime pas ma puissance. Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3277
- Ne sous-estime pas sa détermination. Đừng coi nhẹ quyết tâm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1679038
- J'estime que les coûts de production représentent 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9481296
- Je pense que tu sous-estimes Tom. Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esteem; estimation
Câu hỏi thường gặp
estime nghĩa là gì?
estime (danh từ) nghĩa là sự quý mến, danh tiếng.
estime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estime (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tim/.
estime là giống đực hay giống cái?
estime là danh từ giống cái (dùng với une, la).