TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésestime

danh từ giống cái (f)
/me.zɛs.tim/ giọng máy của trình duyệt

mésestime nghĩa là sự coi thường.

Nghĩa của mésestime

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự coi thường.

Dạng từ của mésestime

Đi với mạo từ: une mésestime · la mésestime

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mésestime

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mésestime nghĩa là gì?

mésestime (danh từ) nghĩa là sự coi thường.

mésestime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésestime (giọng Pháp chuẩn): /me.zɛs.tim/.

mésestime là giống đực hay giống cái?

mésestime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.