mésentérique
mésentérique nghĩa là Động mạch màng treo ruột.
Nghĩa của mésentérique
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Động mạch màng treo ruột.
Tính từ
- xem mésentère — Màng treo ruột.
- Vaisseaux mésentériquesmạch máu màng treo ruột
Dạng từ của mésentérique
Đi với mạo từ: une mésentérique · la mésentérique
| Số nhiều | mésentériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mesenteric
Câu hỏi thường gặp
mésentérique nghĩa là gì?
mésentérique (danh từ, tính từ) nghĩa là Động mạch màng treo ruột.
mésentérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésentérique (giọng Pháp chuẩn): /mezɑ̃teʁik/.
mésentérique là giống đực hay giống cái?
mésentérique là danh từ giống cái (dùng với une, la).