TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésentérique

danh từ giống cái (f)
/mezɑ̃teʁik/ giọng máy của trình duyệt

mésentérique nghĩa là Động mạch màng treo ruột.

Nghĩa của mésentérique

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Động mạch màng treo ruột.

Tính từ

  1. xem mésentère — Màng treo ruột.
    • Vaisseaux mésentériquesmạch máu màng treo ruột

Dạng từ của mésentérique

Đi với mạo từ: une mésentérique · la mésentérique

Số nhiềumésentériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mesenteric

Câu hỏi thường gặp

mésentérique nghĩa là gì?

mésentérique (danh từ, tính từ) nghĩa là Động mạch màng treo ruột.

mésentérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésentérique (giọng Pháp chuẩn): /mezɑ̃teʁik/.

mésentérique là giống đực hay giống cái?

mésentérique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.