TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décri

danh từ giống đực (m)
/de.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

décri nghĩa là sự mất uy tín, sự mất danh tiếng.

Nghĩa của décri

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Sự mất uy tín, sự mất danh tiếng.

Dạng từ của décri

Đi với mạo từ: un décri · le décri

Câu hỏi thường gặp

décri nghĩa là gì?

décri (danh từ) nghĩa là sự mất uy tín, sự mất danh tiếng.

décri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décri (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁi/.

décri là giống đực hay giống cái?

décri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.