TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décreuser

/de.kʁø.ze/ giọng máy của trình duyệt

décreuser nghĩa là gột.

Nghĩa của décreuser

Ngoại động từ

  1. Ngành dệt Gột (tơ sống).

Câu hỏi thường gặp

décreuser nghĩa là gì?

décreuser (ngoại động từ) nghĩa là gột.

décreuser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décreuser (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁø.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.