décret
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
décret nghĩa là sắc lệnh, lệnh.
Nghĩa của décret
Danh từ · giống đực
- Sắc lệnh, lệnh.
Dạng từ của décret
Đi với mạo từ: un décret · le décret
| Số nhiều | décrets |
Họ từ của décret
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decree (royal, ecclesiastical); statutory instrument
Câu hỏi thường gặp
décret nghĩa là gì?
décret (danh từ) nghĩa là sắc lệnh, lệnh.
décret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décret (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɛ/.
décret là giống đực hay giống cái?
décret là danh từ giống đực (dùng với un, le).