TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décret

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

décret nghĩa là sắc lệnh, lệnh.

Nghĩa của décret

Danh từ · giống đực

  1. Sắc lệnh, lệnh.

Dạng từ của décret

Đi với mạo từ: un décret · le décret

Số nhiềudécrets

Họ từ của décret

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decree (royal, ecclesiastical); statutory instrument

Câu hỏi thường gặp

décret nghĩa là gì?

décret (danh từ) nghĩa là sắc lệnh, lệnh.

décret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décret (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁɛ/.

décret là giống đực hay giống cái?

décret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.