TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déconsidération

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.si.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déconsidération nghĩa là sự mất uy tín.

Nghĩa của déconsidération

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất uy tín.

Dạng từ của déconsidération

Đi với mạo từ: une déconsidération · la déconsidération

Số nhiềudéconsidérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inconsideration

Câu hỏi thường gặp

déconsidération nghĩa là gì?

déconsidération (danh từ) nghĩa là sự mất uy tín.

déconsidération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déconsidération (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.si.de.ʁa.sjɔ̃/.

déconsidération là giống đực hay giống cái?

déconsidération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.