estimatif
/ɛs.ti.ma.tif/ giọng máy của trình duyệt
estimatif nghĩa là ước tính.
Nghĩa của estimatif
Tính từ
- Ước tính.
- Etat estimatifbảng ước tính
Dạng từ của estimatif
| Số nhiều | estimatifs |
| Giống cái | estimative |
| Giống cái số nhiều | estimatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ estimated
Câu hỏi thường gặp
estimatif nghĩa là gì?
estimatif (tính từ) nghĩa là ước tính.
estimatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estimatif (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.ma.tif/.