TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estimateur

danh từ giống đực (m)
/ɛs.ti.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

estimateur nghĩa là người đánh giá.

Nghĩa của estimateur

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh giá.

Dạng từ của estimateur

Đi với mạo từ: un estimateur · l'estimateur

Số nhiềuestimateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estimator, assessor

Câu hỏi thường gặp

estimateur nghĩa là gì?

estimateur (danh từ) nghĩa là người đánh giá.

estimateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estimateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.ma.tœʁ/.

estimateur là giống đực hay giống cái?

estimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.