estimateur
danh từ giống đực (m)
/ɛs.ti.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
estimateur nghĩa là người đánh giá.
Nghĩa của estimateur
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh giá.
Dạng từ của estimateur
Đi với mạo từ: un estimateur · l'estimateur
| Số nhiều | estimateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ estimator, assessor
Câu hỏi thường gặp
estimateur nghĩa là gì?
estimateur (danh từ) nghĩa là người đánh giá.
estimateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estimateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.ma.tœʁ/.
estimateur là giống đực hay giống cái?
estimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).