évidence
évidence nghĩa là sự hiển nhiên, sự rõ ràng, điều hiển nhiên.
Nghĩa của évidence
Danh từ · giống cái
- Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.
- Điều hiển nhiên.
Dạng từ của évidence
Đi với mạo từ: une évidence · l'évidence
| Số nhiều | évidences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évidence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với évidence
- de toute évidence — rõ ràng, chắc chắn
- mettre en évidence — làm cho minh bạch; làm nổi bật
- se rendre à l'évidence — chịu là đúng, chịu là phải
Câu ví dụ với évidence
- À l'évidence, il ment. Rõ ràng ông ta đang nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1195407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obviousness, clearness
Câu hỏi thường gặp
évidence nghĩa là gì?
évidence (danh từ) nghĩa là sự hiển nhiên, sự rõ ràng, điều hiển nhiên.
évidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évidence (giọng Pháp chuẩn): /e.vi.dɑ̃s/.
évidence là giống đực hay giống cái?
évidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).