TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évidence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.vi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

évidence nghĩa là sự hiển nhiên, sự rõ ràng, điều hiển nhiên.

Nghĩa của évidence

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.
  2. Điều hiển nhiên.

Dạng từ của évidence

Đi với mạo từ: une évidence · l'évidence

Số nhiềuévidences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évidence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với évidence

  • de toute évidence — rõ ràng, chắc chắn
  • mettre en évidence — làm cho minh bạch; làm nổi bật
  • se rendre à l'évidence — chịu là đúng, chịu là phải

Câu ví dụ với évidence

  • À l'évidence, il ment. Rõ ràng ông ta đang nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1195407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obviousness, clearness

Câu hỏi thường gặp

évidence nghĩa là gì?

évidence (danh từ) nghĩa là sự hiển nhiên, sự rõ ràng, điều hiển nhiên.

évidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évidence (giọng Pháp chuẩn): /e.vi.dɑ̃s/.

évidence là giống đực hay giống cái?

évidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.