TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

improbabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁɔ.ba.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

improbabilité nghĩa là tính không chắc, điều không chắc, điều vị tất.

Nghĩa của improbabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không chắc.
  2. Điều không chắc, điều vị tất.

Dạng từ của improbabilité

Đi với mạo từ: une improbabilité · l'improbabilité

Số nhiềuimprobabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improbabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improbability

Câu hỏi thường gặp

improbabilité nghĩa là gì?

improbabilité (danh từ) nghĩa là tính không chắc, điều không chắc, điều vị tất.

improbabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của improbabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.ba.bi.li.te/.

improbabilité là giống đực hay giống cái?

improbabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.