improbabilité
improbabilité nghĩa là tính không chắc, điều không chắc, điều vị tất.
Nghĩa của improbabilité
Danh từ · giống cái
- Tính không chắc.
- Điều không chắc, điều vị tất.
Dạng từ của improbabilité
Đi với mạo từ: une improbabilité · l'improbabilité
| Số nhiều | improbabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improbabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improbability
Câu hỏi thường gặp
improbabilité nghĩa là gì?
improbabilité (danh từ) nghĩa là tính không chắc, điều không chắc, điều vị tất.
improbabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của improbabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.ba.bi.li.te/.
improbabilité là giống đực hay giống cái?
improbabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).