TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probabilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.ba.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

probabilité nghĩa là khả năng đúng, khả năng xảy ra, khả năng.

Nghĩa của probabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng đúng, khả năng xảy ra, khả năng.
  2. Xác suất.
    • Théorie des probabilitéslý thuyết xác suất

Dạng từ của probabilité

Đi với mạo từ: une probabilité · la probabilité

Số nhiềuprobabilités

Câu ví dụ với probabilité

  • La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1260902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probability

Câu hỏi thường gặp

probabilité nghĩa là gì?

probabilité (danh từ) nghĩa là khả năng đúng, khả năng xảy ra, khả năng.

probabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của probabilité (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ba.bi.li.te/.

probabilité là giống đực hay giống cái?

probabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.