TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pro

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁo/ giọng máy của trình duyệt

pro nghĩa là Vận động viên chuyên nghiệp.

Nghĩa của pro

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao; tiếng lóng, biệt ngữ Vận động viên chuyên nghiệp.

Dạng từ của pro

Đi với mạo từ: un pro · le pro

Số nhiềupros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ professional
  • Danh từ professional; a whiz, someone who is very good at something
  • Tính từ next
  • Tiền tố pro-

Câu hỏi thường gặp

pro nghĩa là gì?

pro (danh từ) nghĩa là Vận động viên chuyên nghiệp.

pro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pro (giọng Pháp chuẩn): /pʁo/.

pro là giống đực hay giống cái?

pro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.