TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prière

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prière nghĩa là sự cầu nguyện, lời cầu nguyện, lời cầu xin.

Nghĩa của prière

Danh từ · giống cái

  1. Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; kinh.
    • Dire sa prièređọc kinh
  2. Lời cầu xin.
    • Céder à la prière de quelqu'unthuận theo lời cầu xin của ai
  3. Lời đề nghị.
    • Prière de ne pas fumerđề nghị không hút thuốc

Dạng từ của prière

Đi với mạo từ: une prière · la prière

Số nhiềuprières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer

Câu hỏi thường gặp

prière nghĩa là gì?

prière (danh từ) nghĩa là sự cầu nguyện, lời cầu nguyện, lời cầu xin.

prière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prière (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jɛʁ/.

prière là giống đực hay giống cái?

prière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.