TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prix

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

prix nghĩa là giá, giá trị.

Nghĩa của prix

Danh từ · giống đực

  1. Giá.
    • Prix fixegiá nhất định
  2. Giá trị.
    • Le prix du tempsgiá trị của thời giờ
  3. Giải thưởng; người được giải thưởng; tác phẩm được giải thưởng.
    • Remporter le prix à la courseđược giải thưởng trong cuộc chạy đua
    • Ce peintre était un prix de Romehọa sĩ ấy là người được giải thưởng Rô-ma
  4. Phần thưởng.
    • Distribution des prixlễ phát phần thưởng

Dạng từ của prix

Đi với mạo từ: un prix · le prix

Cụm từ, thành ngữ với prix

  • à prix d'or — giá rất đắt
  • à tout prix — bằng bất cứ giá nào (nghĩa bóng)
  • au prix de — với giá là; phải bỏ ra, phải hy sinh (cái gì); với điều kiện là; so với
    • La fortune n'est rien au prix de la santétiền của không có nghĩa gì so với sức khỏe
  • au prix fort — đắt quá
  • chacun vaut son prix — ai cũng có ít nhiều giá trị
  • donner du prix à — coi là có giá trị
  • hors de prix — xem hors
  • mettre à prix la tête de quelqu'un — treo giải thưởng để bắt (giết) ai
  • n'avoir pas de prix — vô giá, quí lắm
  • sans prix — vô giá
  • valoir son prix — đáng giá

Câu ví dụ với prix

  • J'ai acheté ce manteau à bas prix. Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.Tatoeba #7298
  • Heureusement j'ai gagné le premier prix. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970524
  • Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180747
  • Il a remporté le troisième prix. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788009
  • Je la protègerai au prix de ma vie. Tôi sẽ bảo vệ cô ấy bằng cả mạng sống của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #964646
  • Il voulait réussir, même au prix de sa santé. Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131963
  • C'est à quel prix ? Giá cả bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181460
  • Les prix vont encore monter. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968047

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prize; price

Câu hỏi thường gặp

prix nghĩa là gì?

prix (danh từ) nghĩa là giá, giá trị.

prix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prix (giọng Pháp chuẩn): /pʁi/.

prix là giống đực hay giống cái?

prix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.