privé
privé nghĩa là tư, riêng, đời tư, sở tư.
Nghĩa của privé
Tính từ
- Tư, riêng.
- Ecole privéetrường tư
- Vie privéeđời tư
- Propriété privéetư hữu
- Homme privétư nhân
- Séance privéebuổi họp riêng
- De source privéetheo nguồn tin riêng
Danh từ · giống đực
- Đời tư.
- Dans le privétrong đời tư
- Sở tư.
- Prendre un emploi dans le privélàm việc sở tư
Dạng từ của privé
| Số nhiều | privés |
| Giống cái | privée |
| Giống cái số nhiều | privées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với privé
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với privé
- conseil privé — (sử học) hội đồng cơ mật
Câu ví dụ với privé
- Toute la ville était privée d'eau. Toàn thành phố bị thiếu nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154623
- N'enfreins point la vie privée de tes prochains. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8421973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ private
Câu hỏi thường gặp
privé nghĩa là gì?
privé (tính từ, danh từ) nghĩa là tư, riêng, đời tư, sở tư.
privé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privé (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.ve/.