TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

privilégié

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.vi.le.ʒje/ giọng máy của trình duyệt

privilégié nghĩa là có đặc quyền, có đặc huệ, được ưu đãi.

Nghĩa của privilégié

Tính từ

  1. Có đặc quyền, có đặc huệ; được ưu đãi.
    • Les classes privilégiéesnhững giai cấp có đặc quyền
  2. May mắn.
    • Nous avons été privilégiés, car le temps était splendidechúng tôi thực may mắn, vì lúc đó trời tuyệt đẹp
  3. Văn học Ưu việt.
    • Un être absolument privilégiémột người hoàn toàn ưu việt

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ có đặc quyền.

Dạng từ của privilégié

Số nhiềuprivilégiés
Giống cáiprivilégiée
Giống cái số nhiềuprivilégiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ privileged
  • Danh từ person who is privileged

Câu hỏi thường gặp

privilégié nghĩa là gì?

privilégié (tính từ, danh từ) nghĩa là có đặc quyền, có đặc huệ, được ưu đãi.

privilégié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privilégié (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.vi.le.ʒje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.