privilégié
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.vi.le.ʒje/ giọng máy của trình duyệt
privilégié nghĩa là có đặc quyền, có đặc huệ, được ưu đãi.
Nghĩa của privilégié
Tính từ
- Có đặc quyền, có đặc huệ; được ưu đãi.
- Les classes privilégiéesnhững giai cấp có đặc quyền
- May mắn.
- Nous avons été privilégiés, car le temps était splendidechúng tôi thực may mắn, vì lúc đó trời tuyệt đẹp
- Văn học Ưu việt.
- Un être absolument privilégiémột người hoàn toàn ưu việt
Danh từ · giống đực
- Kẻ có đặc quyền.
Dạng từ của privilégié
| Số nhiều | privilégiés |
| Giống cái | privilégiée |
| Giống cái số nhiều | privilégiées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ privileged
- Danh từ person who is privileged
Câu hỏi thường gặp
privilégié nghĩa là gì?
privilégié (tính từ, danh từ) nghĩa là có đặc quyền, có đặc huệ, được ưu đãi.
privilégié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privilégié (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.vi.le.ʒje/.