TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

improbable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁɔ.babl/ giọng máy của trình duyệt

improbable nghĩa là không chắc, vị tất.

Nghĩa của improbable

Tính từ

  1. Không chắc, chưa chắc đã xảy ra, vị tất.

Dạng từ của improbable

Số nhiềuimprobables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improbable

Trái nghĩa

Câu ví dụ với improbable

  • Je pense qu'il est improbable que le prochain modèle soit meilleur que celui-là. Tôi nghĩ là mẫu tiếp theo sẽ không thể nào tốt hơn mẫu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unlikely, improbable (not likely)

Câu hỏi thường gặp

improbable nghĩa là gì?

improbable (tính từ) nghĩa là không chắc, vị tất.

improbable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của improbable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.babl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.