improbation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
improbation nghĩa là sự không tán thành.
Nghĩa của improbation
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự không tán thành.
Dạng từ của improbation
Đi với mạo từ: une improbation · l'improbation
| Số nhiều | improbations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improbation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improbation
Câu hỏi thường gặp
improbation nghĩa là gì?
improbation (danh từ) nghĩa là sự không tán thành.
improbation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của improbation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.ba.sjɔ̃/.
improbation là giống đực hay giống cái?
improbation là danh từ giống cái (dùng với une, la).