TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antithèse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

antithèse nghĩa là phép đối ngẫu, phản đề.

Nghĩa của antithèse

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép đối ngẫu.
  2. Triết học Phản đề.
    • Thèse, antithèse et synthèsechính đề, phản đề và hợp đề
  3. Cái trái ngược, điều trái ngược.

Dạng từ của antithèse

Đi với mạo từ: une antithèse · l'antithèse

Số nhiềuantithèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antithèse

Trái nghĩa

Họ từ của antithèse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antithesis (figure of speech by which two contrasting ideas are juxtaposed in parallel form); antithesis; polar opposite

Câu hỏi thường gặp

antithèse nghĩa là gì?

antithèse (danh từ) nghĩa là phép đối ngẫu, phản đề.

antithèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antithèse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.tɛz/.

antithèse là giống đực hay giống cái?

antithèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.