antithermique
/ɑ̃.ti.tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt
antithermique nghĩa là giải nhiệt, hạ sốt.
Nghĩa của antithermique
Tính từ
- Y học Giải nhiệt, hạ sốt.
Dạng từ của antithermique
| Số nhiều | antithermiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antithermic, antipyretic
Câu hỏi thường gặp
antithermique nghĩa là gì?
antithermique (tính từ) nghĩa là giải nhiệt, hạ sốt.
antithermique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antithermique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.tɛʁ.mik/.