TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thébain

/tebɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

thébain nghĩa là (thuộc) thành Te-bơ (ai Cập).

Nghĩa của thébain

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) thành Te-bơ (ai Cập).

Dạng từ của thébain

Số nhiềuThébains
Giống cáiThébain
Giống cái số nhiềuthébaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Theban
  • Danh từ Theban (male)

Câu hỏi thường gặp

thébain nghĩa là gì?

thébain (tính từ) nghĩa là (thuộc) thành Te-bơ (ai Cập).

thébain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thébain (giọng Pháp chuẩn): /tebɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.