TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valide

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.lid/ giọng máy của trình duyệt

valide nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện, hợp thức, có hiệu lực.

Nghĩa của valide

Tính từ

  1. Khỏe mạnh, tráng kiện.
    • Homme validengười khỏe mạnh
  2. Hợp thức; có hiệu lực.
    • Un passeport validemột tờ hộ chiếu hợp thức

Dạng từ của valide

Số nhiềuvalides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valid

Câu hỏi thường gặp

valide nghĩa là gì?

valide (tính từ) nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện, hợp thức, có hiệu lực.

valide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valide (giọng Pháp chuẩn): /va.lid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.