valide
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.lid/ giọng máy của trình duyệt
valide nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện, hợp thức, có hiệu lực.
Nghĩa của valide
Tính từ
- Khỏe mạnh, tráng kiện.
- Homme validengười khỏe mạnh
- Hợp thức; có hiệu lực.
- Un passeport validemột tờ hộ chiếu hợp thức
Dạng từ của valide
| Số nhiều | valides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valide
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ valid
Câu hỏi thường gặp
valide nghĩa là gì?
valide (tính từ) nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện, hợp thức, có hiệu lực.
valide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valide (giọng Pháp chuẩn): /va.lid/.