invalide
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.va.lid/ giọng máy của trình duyệt
invalide nghĩa là tàn phế, vô hiệu lực, phế binh, thương binh.
Nghĩa của invalide
Tính từ
- Tàn phế.
- Luật học, pháp lý Vô hiệu lực.
Danh từ · giống đực
- Phế binh, thương binh.
Dạng từ của invalide
| Số nhiều | invalides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disabled; invalid, null, void
- Danh từ disabled person
Câu hỏi thường gặp
invalide nghĩa là gì?
invalide (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn phế, vô hiệu lực, phế binh, thương binh.
invalide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invalide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.lid/.