TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invalidation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.va.li.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

invalidation nghĩa là Sự thủ tiêu hiệu lực.

Nghĩa của invalidation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự thủ tiêu hiệu lực.

Dạng từ của invalidation

Đi với mạo từ: une invalidation · l'invalidation

Số nhiềuinvalidations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invalidation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invalidation

Câu hỏi thường gặp

invalidation nghĩa là gì?

invalidation (danh từ) nghĩa là Sự thủ tiêu hiệu lực.

invalidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invalidation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.li.da.sjɔ̃/.

invalidation là giống đực hay giống cái?

invalidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.