invaincu
/ɛ̃.vɛ̃.ky/ giọng máy của trình duyệt
invaincu nghĩa là chưa từng bị thua.
Nghĩa của invaincu
Tính từ
- Chưa từng bị thua; chưa có ai địch nổi.
Dạng từ của invaincu
| Số nhiều | invaincus |
| Giống cái | invaincue |
| Giống cái số nhiều | invaincues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invaincu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undefeated
Câu hỏi thường gặp
invaincu nghĩa là gì?
invaincu (tính từ) nghĩa là chưa từng bị thua.
invaincu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invaincu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛ̃.ky/.