TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invaincu

/ɛ̃.vɛ̃.ky/ giọng máy của trình duyệt

invaincu nghĩa là chưa từng bị thua.

Nghĩa của invaincu

Tính từ

  1. Chưa từng bị thua; chưa có ai địch nổi.

Dạng từ của invaincu

Số nhiềuinvaincus
Giống cáiinvaincue
Giống cái số nhiềuinvaincues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invaincu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undefeated

Câu hỏi thường gặp

invaincu nghĩa là gì?

invaincu (tính từ) nghĩa là chưa từng bị thua.

invaincu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invaincu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vɛ̃.ky/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.