TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inutilité

danh từ giống cái (f)
/i.ny.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inutilité nghĩa là sự vô ích, điều vô ích.

Nghĩa của inutilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô ích.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Điều vô ích.

Dạng từ của inutilité

Đi với mạo từ: une inutilité · l'inutilité

Số nhiềuinutilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inutilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uselessness, inutility; useless thing

Câu hỏi thường gặp

inutilité nghĩa là gì?

inutilité (danh từ) nghĩa là sự vô ích, điều vô ích.

inutilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inutilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.ti.li.te/.

inutilité là giống đực hay giống cái?

inutilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.