inutilité
danh từ giống cái (f)
/i.ny.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt
inutilité nghĩa là sự vô ích, điều vô ích.
Nghĩa của inutilité
Danh từ · giống cái
- Sự vô ích.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Điều vô ích.
Dạng từ của inutilité
Đi với mạo từ: une inutilité · l'inutilité
| Số nhiều | inutilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inutilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uselessness, inutility; useless thing
Câu hỏi thường gặp
inutilité nghĩa là gì?
inutilité (danh từ) nghĩa là sự vô ích, điều vô ích.
inutilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inutilité (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.ti.li.te/.
inutilité là giống đực hay giống cái?
inutilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).