inutilisé
/i.ny.ti.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
inutilisé nghĩa là không dùng đến, chưa dùng đến.
Nghĩa của inutilisé
Tính từ
- Không dùng đến, chưa dùng đến.
Dạng từ của inutilisé
| Số nhiều | inutilisés |
| Giống cái | inutilisée |
| Giống cái số nhiều | inutilisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unused; not used
Câu hỏi thường gặp
inutilisé nghĩa là gì?
inutilisé (tính từ) nghĩa là không dùng đến, chưa dùng đến.
inutilisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inutilisé (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.ti.li.ze/.