validation
danh từ giống cái (f)
/va.li.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
validation nghĩa là sự hợp thức hóa.
Nghĩa của validation
Danh từ · giống cái
- Sự hợp thức hóa.
- La validation d'une électionsự hợp thức hóa của một cuộc bầu cử
Dạng từ của validation
Đi với mạo từ: une validation · la validation
| Số nhiều | validations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với validation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ validation
Câu hỏi thường gặp
validation nghĩa là gì?
validation (danh từ) nghĩa là sự hợp thức hóa.
validation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của validation (giọng Pháp chuẩn): /va.li.da.sjɔ̃/.
validation là giống đực hay giống cái?
validation là danh từ giống cái (dùng với une, la).