TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impotent

/ɛ̃.pɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impotent nghĩa là liệt, bại, người bị liệt, người bị bại.

Nghĩa của impotent

Tính từ

  1. Liệt, bại.
    • Un vieillard impotentmột ông già bị liệt
    • Il est impotent d'un brasanh ta bị bại một cánh tay

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị liệt, người bị bại.

Dạng từ của impotent

Số nhiềuimpotents
Giống cáiimpotente /ɛ̃.pɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimpotentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impotent

Trái nghĩa

Họ từ của impotent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infirm, disabled; impotent

Câu hỏi thường gặp

impotent nghĩa là gì?

impotent (tính từ, danh từ) nghĩa là liệt, bại, người bị liệt, người bị bại.

impotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impotent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.