TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingambe

/ɛ̃.ɡɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt

ingambe nghĩa là đi đứng nhanh nhẹn.

Nghĩa của ingambe

Tính từ

  1. Đi đứng nhanh nhẹn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi đứng nhanh nhẹn.

Dạng từ của ingambe

Số nhiềuingambes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingambe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spry, nimble

Câu hỏi thường gặp

ingambe nghĩa là gì?

ingambe (tính từ, danh từ) nghĩa là đi đứng nhanh nhẹn.

ingambe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingambe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡɑ̃b/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.