TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infirme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fiʁm/ giọng máy của trình duyệt

infirme nghĩa là tàn tật, yếu, người tàn tật.

Nghĩa của infirme

Tính từ

  1. Tàn tật.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Yếu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tàn tật.

Dạng từ của infirme

Số nhiềuinfirmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infirme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disabled, handicapped
  • Danh từ a disabled person, invalid

Câu hỏi thường gặp

infirme nghĩa là gì?

infirme (tính từ, danh từ) nghĩa là tàn tật, yếu, người tàn tật.

infirme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infirme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fiʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.