ingestion
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ingestion nghĩa là sự ăn, sự uống.
Nghĩa của ingestion
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự ăn, sự uống.
Dạng từ của ingestion
Đi với mạo từ: une ingestion · l'ingestion
| Số nhiều | ingestions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingestion
Câu hỏi thường gặp
ingestion nghĩa là gì?
ingestion (danh từ) nghĩa là sự ăn, sự uống.
ingestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingestion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛs.tjɔ̃/.
ingestion là giống đực hay giống cái?
ingestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).