TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingestion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ingestion nghĩa là sự ăn, sự uống.

Nghĩa của ingestion

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự ăn, sự uống.

Dạng từ của ingestion

Đi với mạo từ: une ingestion · l'ingestion

Số nhiềuingestions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ingestion

Câu hỏi thường gặp

ingestion nghĩa là gì?

ingestion (danh từ) nghĩa là sự ăn, sự uống.

ingestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingestion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒɛs.tjɔ̃/.

ingestion là giống đực hay giống cái?

ingestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.